Sơn mài là một trong những đóng góp văn hóa quan trọng nhất của Việt Nam cho nền nghệ thuật thế giới. Từ một chất liệu truyền thống thủ công mỹ nghệ dùng trong cung đình và đình chùa, sơn mài đã được những họa sĩ tài danh biến thành ngôn ngữ hội họa riêng biệt, mở ra Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam đầy rực rỡ và không thể nhầm lẫn với bất kỳ dòng tranh nào khác trên toàn cầu.
Các tác phẩm kinh điển như “Vườn Xuân Trung Nam Bắc” của Nguyễn Gia Trí, “Gióng” của Nguyễn Tư Nghiêm hay “Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ” của Nguyễn Sáng đã đưa tranh sơn mài Việt Nam chính thức bước vào lịch sử mỹ thuật hiện đại thế kỷ XX.
Lịch Sử Và Nguồn Gốc Của Tranh Sơn Mài Việt Nam
Sơn mài Việt Nam bắt nguồn từ nhu cầu thực tiễn trong đời sống dân gian trước khi thăng hoa thành nghệ thuật. Hơn 2.000 năm trước, người Việt cổ đã biết chế biến mủ cây sơn để phục vụ cuộc sống. Nhiều đồ vật gia đình được trang trí rồi phủ sơn đã được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ tại miền Bắc Việt Nam.
Đến thời Đinh (930 – 950), người Việt dùng mủ cây sơn để trét thuyền. Trải qua các triều đại Lý, Trần, Lê, sơn mài dần trở thành nghề thủ công cao cấp phục vụ cung đình. Những cổ vật, pho tượng gỗ và đồ trang trí đình chùa sơn son thếp vàng còn lưu giữ đến ngày nay là minh chứng rõ nét cho sự phát triển này.
Đến đời vua Lê Nhân Tông (1443 – 1460), cụ Trần Lư được tôn là ông Tổ nghề sơn mài nhờ công nâng cao kỹ thuật sơn (gồm sơn dầu, sơn quang, sơn mài) và truyền nghề cho cả vùng. Các bí quyết kỹ thuật luôn được giữ bí mật và truyền lại trong dòng tộc nghệ nhân. Ngày nay, Cố đô Huế vẫn được xem là nơi lưu giữ nhiều vết tích và tác phẩm sơn mài quy mô, đầy đủ nhất cả nước.
Tranh Sơn Mài Việt Nam Ra Đời Như Thế Nào?
Sơn mài Việt Nam chuyển mình thành một chất liệu hội họa độc lập từ một giai đoạn rất cụ thể: Đầu thập niên 1930 tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Đây là cột mốc khởi đầu cho Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam mang tính bước ngoặt.
Trong khoảng năm 1930 đến 1934, nhóm họa sĩ gồm Trần Quang Trân, Phạm Hậu, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Gia Trí cùng nghệ nhân Đinh Văn Thành đã tiến hành thử nghiệm đưa kỹ thuật sơn son thếp vàng vào làm tranh nghệ thuật. Họ đã thay dầu trẩu bằng nhựa thông để tạo ra sơn cánh gián dễ mài và màu sắc trong hơn; đồng thời kết hợp vàng, bạc, vỏ trứng, phủ nhiều lớp rồi mài để bộc lộ màu sắc ẩn hiện. Thuật ngữ “sơn mài” và “tranh sơn mài” chính thức ra đời từ đó.
Các giáo sư người Pháp tại trường là Alix Aymée và Joseph Inguimberty, nhờ am hiểu kỹ thuật sơn Nhật Bản và Trung Quốc, đã ứng dụng vào giảng dạy và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho thế hệ họa sĩ Việt. Tên tuổi đặt nền móng vững chắc nhất chính là Nguyễn Gia Trí – người được mệnh danh là cha đẻ của tranh sơn mài tân thời Việt Nam.
Chất Liệu Và Quy Trình Chế Tác Độc Nhất Vô Nhị
Tranh sơn mài sử dụng một hệ thống nguyên liệu hoàn toàn khác biệt với các loại tranh thông thường. Đó là lý do tại sao bề mặt và hiệu ứng ánh sáng của nó không một chất liệu nào có thể bắt chước được.
Nguyên liệu chính trong tranh sơn mài:
- Nhựa cây sơn ta: Được trồng nhiều nhất ở Phú Thọ, đóng vai trò chất kết dính nền tảng.
- Sơn then và sơn cánh gián: Tạo nên sắc nền đen và nâu đỏ đặc trưng.
- Vàng thếp, bạc thếp: Tạo độ lộng lẫy và ánh sáng huyền ảo cho tác phẩm.
- Vỏ trai, vỏ trứng, ốc, cật tre: Tạo hiệu ứng bề mặt đa chiều, sinh động.
- Son đỏ và khoáng chất vô cơ: Cho màu sắc bền bỉ, không bị phân hủy theo thời gian.
Quy trình làm tranh công phu:
Để tạo ra tấm vóc (phần nền của bức tranh), người thợ phải trải qua 12 nước sơn, mùn cưa và bó đất rồi lại sơn mới tạo ra được phần nền đen bóng đặc trưng. Sau khi phủ xong các lớp màu và vật liệu trang trí, nghệ sĩ dùng đá mài tạo ra bề mặt nhẵn bóng với chiều sâu màu sắc sâu thẳm.
Điều thú vị: Kỹ thuật sơn mài sở hữu quy trình “ngược đời” so với các loại tranh khác. Muốn lớp sơn vừa vẽ khô, tranh phải được ủ trong tủ kín gió và có độ ẩm cao. Việc đánh bóng tranh lần cuối cũng không được phép phủ dầu bóng mà phải làm hoàn toàn thủ công bằng tay. Đó chính là điểm độc đáo mà không quy trình công nghiệp nào thay thế được.
Thông thường, người nghệ sĩ phải mất khoảng 6 tháng để hoàn thành một bức tranh sơn mài. Bù lại, độ bền của tranh có thể kéo dài từ 50 đến 200 năm.
Các Tác Phẩm Tranh Sơn Mài Tiêu Biểu Trong Di Sản Mỹ Thuật Việt Nam
Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam gắn liền với những kiệt tác đã trở thành bảo vật và di sản mỹ thuật quốc gia:
1. “Vườn Xuân Trung Nam Bắc” – Họa sĩ Nguyễn Gia Trí
Hoàn thành trong suốt 20 năm (1969 – 1989), đây là tác phẩm tinh túy nhất của danh họa Nguyễn Gia Trí. Bức tranh khổ lớn (540 cm x 200 cm) mô tả các thiếu nữ trong trang phục truyền thống từng vùng, tươi vui ca hát giữa mùa xuân trong khung cảnh thiên nhiên rộng lớn. Năm 2013, tác phẩm được Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia.

2. “Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ” – Họa sĩ Nguyễn Sáng
Đây là một trong những bức tranh sơn mài độc đáo bậc nhất, được coi là bản hùng ca về chủ nghĩa yêu nước và tinh thần cách mạng trong hội họa. Tác phẩm mang lại sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội và là minh chứng cho khả năng biểu đạt cảm xúc chính trị xuất sắc qua chất liệu sơn mài.
Tranh “Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ” của Họa sĩ Nguyễn Sáng
3. “Gióng” – Họa sĩ Nguyễn Tư Nghiêm
Tác phẩm khai thác hình tượng anh hùng huyền thoại dân tộc với sức biểu đạt mạnh mẽ và bảng màu đặc trưng của Nguyễn Tư Nghiêm. Bức tranh thể hiện sự kết hợp hoàn hảo giữa chủ đề văn hóa dân gian Việt Nam và ngôn ngữ tạo hình hiện đại.
Bức tranh Gióng (1990) của tác giả Nguyễn Tư Nghiêm
4. “Hòa bình hữu nghị” – Họa sĩ Nguyễn Khang
Sáng tác năm 1958, tác phẩm đóng góp cho nền hội họa nước nhà một vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc, biểu đạt những ý tưởng về đất nước và kháng chiến bằng ngôn ngữ sơn mài thuần thục.
Tác phẩm “Hòa bình hữu nghị” (1958) của Họa sĩ Nguyễn Khang
5. “Hành quân đêm” – Họa sĩ Trần Đình Thọ
Tranh được sáng tác công phu theo phong cách truyền thống, phản ánh chân thực những hoạt động sản xuất, chiến đấu và phong cảnh quê hương giai đoạn kháng chiến.
Tác phẩm “Hành quân đêm” của họa sĩ Trần Đình Thọ
6. “Nhớ một chiều Tây Bắc” – Họa sĩ Phan Kế An
Sáng tác năm 1950, tác phẩm tái hiện chân thực cuộc sống và phong cảnh miền núi trung du. Đây là một trong những bức sơn mài nổi tiếng được trưng bày tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, thể hiện sức mạnh ghi lại cảm xúc vùng đất của sơn mài.
Tác phẩm “Nhớ một chiều Tây Bắc” (1950) của Phan Kế An
7. “Hội chùa” – Họa sĩ Lê Quốc Lộc
Bức tranh vẽ năm 1939 thể hiện bố cục độc đáo và cảm xúc về lễ hội truyền thống. Họa sĩ Lê Quốc Lộc chuyên sáng tác tranh sơn mài bằng kỹ thuật truyền thống với những tìm tòi sáng tạo, am hiểu sâu sắc về nghệ thuật thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
Tác phẩm “Hội chùa” (1939) của Lê Quốc Lộc
Sự Gìn Giữ Qua Các Làng Nghề Sơn Mài Truyền Thống Hiện Nay
Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam, trong hành trình này dòng chảy nghệ thuật của sơn mài không chỉ tồn tại trong các bảo tàng mà vẫn đang sống động, được gìn giữ qua các làng nghề dọc chiều dài đất nước:
- Làng nghề Hạ Thái (Hà Nội): Nằm tại huyện Thường Tín, có lịch sử hơn 200 năm với kỹ thuật tinh xảo từng được dùng để dâng vua. Tiền thân là làng sơn son thếp vàng Cự Tràng từ thế kỷ XVII. Ngày nay, làng sản xuất đa dạng từ chén đĩa trang trí, bình hoa đến tranh sơn mài xuất khẩu.
- Làng nghề Cát Đằng (Nam Định): Có bề dày lịch sử hơn 600 năm tại huyện Ý Yên. Các nghệ nhân tại đây không ngừng sáng tạo sản phẩm phục vụ tôn giáo như tranh, tượng, kiệu cùng đồ tiêu dùng quốc tế, xứng đáng đứng vị trí hàng đầu tại đồng bằng Bắc Bộ.
- Làng nghề Tương Bình Hiệp (Bình Dương): Là làng nghề sơn mài duy nhất ở miền Nam với hơn 200 năm hình thành. Nơi đây mang đậm chất tinh xảo Á Đông qua các sản phẩm khảm và đồ trang trí nội thất cao cấp.
Giá Trị Khẳng Định Của Sơn Mài Việt Nam Trên Bản Đồ Mỹ Thuật Quốc Tế
Sơn mài Việt Nam được thế giới công nhận nhờ tính độc đáo vượt trội trong cả kỹ thuật lẫn thẩm mỹ. Trong nhiều thế kỷ, khi tiếp xúc với các sản phẩm tương tự của các nước láng giềng như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Myanmar, đồ sơn mài của Việt Nam vẫn luôn nổi bật bởi chất lượng cao và cá tính hội họa riêng biệt.
Để phát huy giá trị này, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã phê duyệt Đề án “Xây dựng, quảng bá thương hiệu quốc gia Nghệ thuật sơn mài Việt Nam giai đoạn 2020 – 2030”, với các hoạt động triển lãm, hội thảo và liên hoan nghệ thuật sơn mài quốc tế tổ chức định kỳ 2 năm một lần.
Nghệ thuật tranh sơn mài Việt Nam trải qua gần một thế kỷ đã phát triển trong giai đoạn rực rỡ nhất, đồng hành cùng các họa sĩ tâm huyết luôn tìm tòi, nghiên cứu để làm giàu thêm tiềm năng lớn lao của chất liệu tạo hình độc đáo này trong Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam.
Lời Kết
Nhìn lại lịch sử, những thành tựu về nghệ thuật sơn mài của Việt Nam trong thế kỷ XX đã được thế giới ghi nhận và đánh giá cao. Ngày nay, sơn mài đương đại vẫn tiếp tục kế thừa và phát triển với nhiều lối biểu hiện mới, ghi đậm dấu ấn sáng tạo cá nhân và làm phong phú thêm cho Hành trình 100 năm kỷ nguyên hội hoạ sơn mài Việt Nam.
Nền mỹ thuật Việt Nam còn rất nhiều câu chuyện văn hóa, lịch sử đáng đọc như thế này. Vẫn còn nhiều danh họa kiệt xuất và các dòng tranh đặc sắc khác đang chờ bạn khám phá tại Mỹ Thuật Bụi.
Nguồn: Tổng hợp








